越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lâu dài” (1)
lâu dài

英语
形long term
Đây là kế hoạch lâu dài.
This is a long-term plan.
相关词“lâu dài” (1)
lưu trú lâu dài
英语
名long-term stay
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
短语“lâu dài” (4)
Đây là kế hoạch lâu dài.
This is a long-term plan.
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
Our goal is to establish a long-term partnership with clients.
Lịch sử lâu dài về những hành vi sai trái của các lãnh đạo Mỹ.
A long history of misconduct by U.S. leaders.
